Điện mặt trời mái nhà — Tính hoàn vốn

Nhập mức tiêu thụ điện hàng tháng để ước tính chi phí lắp đặt, tiết kiệm và thời gian thu hồi vốn theo khu vực

Thiết lập hệ thống

Tính hoàn vốn điện mặt trời mái nhà theo mức tiêu thụ thực tế

Nhập điện năng tiêu thụ, chọn khu vực và cấu hình lưu trữ để ước tính sản lượng, khoản tiết kiệm hàng tháng và thời gian thu hồi vốn.

kWh
50 kWh1.500 kWh
Khu vực lắp đặt
Công suất hệ thống
Dùng khuyến nghị tự động hoặc chọn công suất thủ công theo mặt mái hiện có.
Khuyến nghị
3 kWp
Sản lượng khoảng 396 kWh / tháng
Tỷ lệ tự cung cấp100%
Nếu vượt 100%, phần điện dư sẽ được bán lại cho lưới điện.
Dùng thêm ắc quy lưu trữ
Bật nếu cần dự phòng cho buổi tối hoặc tăng mức tự tiêu thụ điện mặt trời.
Tỷ lệ dùng điện ban ngày50%
Thiên về ban đêmThiên về ban ngày
Gợi ý dung lượng ắc quy: 15 kWh

Tổng quan đầu tư

Điện mặt trời mái nhà

Hệ thống 3 kWp tại Miền Nam có thể tạo khoảng 396 kWh mỗi tháng, bù 100% lượng điện đang dùng.

Vốn đầu tư

89.0 triệu

Pin 24.0 triệu + ắc quy 65.0 triệu

Tiết kiệm / tháng

883.500 đ

Tương đương 10.6 triệu / năm

Hoàn vốn ước tính

8.4 năm

Ngưỡng khá tốt cho hộ gia đình

Thông số tham chiếu

Giá điện EVN

1.984 → 3.460 đ

Biểu giá bậc thang dân dụng đang dùng để tính hóa đơn tham chiếu

Giá bán điện dư

1.500 đ

Mức giá giả định để tính điện phát vượt nhu cầu sử dụng

Hiệu suất hệ thống

80%

Đã tính tổn thất inverter, dây dẫn, nhiệt độ và bụi bẩn

Tăng giá điện

5% / năm

Dùng để nội suy lợi nhuận tích lũy trong bảng hoàn vốn dài hạn

Cơ cấu khoản đầu tư

Nguồn tiết kiệm hàng tháng

Tiết kiệm tiền điện tự dùng
300 kWh được dùng trực tiếp trong nhà
739.500 đ
Điện dư bán lại lưới
96 kWh @ 1.500 đ / kWh
144.000 đ

Lợi nhuận tích lũy

Hoàn vốn theo từng mốc năm

Năm 3
-55.6 triệu
Năm 5
-30.4 triệu
Năm 8
+12.2 triệu
Năm 10
+44.4 triệu
Năm 15
+139.8 triệu
Năm 20
+261.6 triệu
Đồ thị này giả định giá điện tăng đều 5% mỗi năm. Trong thực tế, chi phí bảo trì và mức suy hao tấm pin có thể làm thay đổi nhẹ đường hoàn vốn.

Các chỉ số nhanh

Hóa đơn điện hiện tại
739.500 đ
Hóa đơn sau khi lắp
Phần còn lại sau khi tự dùng điện mặt trời
0 đ
Sản lượng tạo ra / tháng
396 kWh
Điện dư / tháng
96 kWh
Ắc quy hiện chọn
10 kWh

Nhận xét nhanh

Đánh giá cấu hình hiện tại

Hiệu quả đầu tư
Mức hoàn vốn ở ngưỡng chấp nhận được. Nên kiểm tra thêm báo giá thực tế và tối ưu công suất trước khi chốt phương án.
Lưu ý vận hành
Hiệu suất thực tế phụ thuộc hướng mái, độ nghiêng, bóng che và chất lượng inverter. Nên yêu cầu nhà thầu đưa bản mô phỏng riêng cho đúng vị trí lắp đặt.

Điểm nổi bật

Các điểm đáng chú ý nhất của công cụ này để bạn nắm nhanh trước khi dùng.

#01

Tính đúng hóa đơn EVN

Áp dụng biểu giá 6 bậc thang chính xác — mỗi kWh tiết kiệm ở bậc cao có giá trị hơn nhiều so với bậc thấp.

#02

Theo vùng địa lý

Ba mức bức xạ riêng biệt cho Miền Bắc, Trung, Nam — ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng và thời gian hoàn vốn.

#03

Gợi ý ắc quy thông minh

Tự động đề xuất dung lượng ắc quy phù hợp dựa trên tỷ lệ sử dụng điện ban ngày / ban đêm của gia đình.

#04

Dự báo lợi nhuận 20 năm

Bảng lãi ròng tích lũy qua các mốc 3 / 5 / 8 / 10 / 15 / 20 năm, tính cả tăng giá điện 5%/năm.

Cách sử dụng

Làm theo từng bước để dùng công cụ nhanh và đúng intent ngay từ lần đầu.

1

Nhập lượng điện tiêu thụ

Kéo thanh trượt đến mức kWh/tháng tương ứng — hóa đơn EVN tương đương hiện ngay bên phải. Thường thấy trên hóa đơn hoặc app EVN HANOI/TP.HCM.

2

Chọn khu vực lắp đặt

Miền Bắc (Hà Nội, Bắc Bộ), Miền Trung (Đà Nẵng, Huế) hay Miền Nam (TP.HCM, Đồng bằng sông Cửu Long)? Chọn đúng vùng để có số giờ nắng chính xác.

3

Điều chỉnh công suất hệ thống

Hệ thống tự tính công suất đủ bù 100% tiêu thụ. Nếu mái nhà hạn chế diện tích, chọn thủ công từ 3 đến 20 kWp — kết quả cập nhật tức thì.

4

Cấu hình ắc quy (nếu cần)

Bật ắc quy nếu bạn muốn dùng điện ban đêm. Kéo thanh để điền tỷ lệ dùng ban ngày — công cụ sẽ gợi ý 10 / 15 / 20 kWh tùy thói quen.

5

Đọc kết quả hoàn vốn

Xem thời gian hoàn vốn, tiết kiệm hàng tháng và bảng lãi ròng tích lũy. Điều chỉnh thêm các thông số để so sánh các kịch bản đầu tư khác nhau.

Chi tiết tính năng

Các hành vi hoặc chi tiết triển khai quan trọng giúp bạn hiểu rõ công cụ hoạt động ra sao.

Biểu giá 6 bậc thang EVN 2024

Tiết kiệm được tính đúng theo từng bậc: kWh ở bậc 6 (3.460 đ) mang lại lợi ích gấp đôi so với bậc 1 (1.984 đ). Điện mặt trời ưu tiên bù vào các bậc giá cao nhất.

Dữ liệu bức xạ mặt trời 3 vùng

Miền Bắc: 4,5h peak/ngày — Miền Trung: 5,0h — Miền Nam: 5,5h. Kết hợp hiệu suất hệ thống 80% (tổn thất nhiệt, dây, inverter) để ra sản lượng thực tế.

Mô hình ắc quy theo thói quen

Nếu 70% điện dùng ban ngày → cần 10 kWh ắc quy. 50/50 → 15 kWh. Dùng chủ yếu ban đêm → 20 kWh. Dung lượng lớn hơn tăng chi phí nhưng giảm điện mua từ lưới.

Bán điện dư về lưới (Net Metering)

Điện dư sau khi tự tiêu thụ được bán về EVN ở mức 1.500 đ/kWh theo chính sách hiện hành. Hệ thống đủ lớn hoặc hộ thường vắng nhà ban ngày sẽ có thêm thu nhập này.

Câu hỏi thường gặp

Những câu hỏi gặp nhiều nhất khi dùng công cụ, được trình bày ngắn gọn và dễ quét.

Khảo sát thị trường 2025 dao động 7–9 triệu đồng/kWp cho hệ thống không ắc quy; ắc quy lithium thêm 5–7 triệu/kWh. Công cụ dùng mức trung bình 8 triệu/kWp và 6,5 triệu/kWh. Giá thực tế phụ thuộc thương hiệu panel (JA, Longi, Trina...), inverter (SMA, Growatt, Solis) và đơn vị thi công địa phương.