Tính lãi vay ngân hàng

Tính lịch trả nợ, tra cứu lãi suất và so sánh các ngân hàng theo cùng một ngôn ngữ UI hiện đại, trực quan hơn.

Thông tin khoản vay

Nhập khoản vay và lãi suất

đ

1.000.000.000 ₫

%/năm
tháng

Kết quả tính toán

Tổng quan khoản vay

1.000.000.000 ₫ — 8%/năm × 24 tháng — Trả đều (Dư nợ ban đầu)

Tổng lãi phải trả

85.454.995 ₫

8.5% tiền lãi so với gốc

Tổng tiền phải trả

1.085.454.995 ₫

Gốc 1.00 tỷ + Lãi 85 triệu

Trả tháng đầu

45.227.291 ₫

Gốc 38.560.625 ₫ + Lãi 6.666.667 ₫

Cơ cấu trả nợ

1.09 tỷTổng trả
Gốc:1.00 tỷ (92.1%)
Lãi:85 triệu (7.9%)

Dư nợ theo thời gian

Lịch trả nợ trực quan

240 triệu481 triệu721 triệu961 triệu1th5th9th13th17th21th24th
Dư nợ còn lại

Thông số chi tiết

Tổng lãi

85.454.995 ₫

8.5% tổng khoản vay

Tổng trả

1.085.454.995 ₫

Gốc + Lãi trong 24 tháng

Tháng đầu

45.227.291 ₫

Gốc 38.560.625 ₫

Tháng cuối

45.227.291 ₫

Gốc 44.927.773 ₫

Phân tích thông minh

Chi phí lãi thấp

Chỉ 8.5% tiền lãi — đây là phương án rất hiệu quả.

So với trả gốc đều

Phương án trả gốc đều (giam-dan) tiết kiệm 2.121.662 ₫ tiền lãi.

Lịch trả nợ

ThángGốcLãiTổngDư nợ
Tháng 138.560.625 ₫6.666.667 ₫45.227.291 ₫961.439.375 ₫
Tháng 238.817.696 ₫6.409.596 ₫45.227.291 ₫922.621.680 ₫
Tháng 339.076.480 ₫6.150.811 ₫45.227.291 ₫883.545.199 ₫
Tháng 439.336.990 ₫5.890.301 ₫45.227.291 ₫844.208.209 ₫
Tháng 539.599.237 ₫5.628.055 ₫45.227.291 ₫804.608.972 ₫
Tháng 639.863.232 ₫5.364.060 ₫45.227.291 ₫764.745.741 ₫
Tháng 740.128.987 ₫5.098.305 ₫45.227.291 ₫724.616.754 ₫
Tháng 840.396.513 ₫4.830.778 ₫45.227.291 ₫684.220.241 ₫
Tháng 940.665.823 ₫4.561.468 ₫45.227.291 ₫643.554.418 ₫
Tháng 1040.936.929 ₫4.290.363 ₫45.227.291 ₫602.617.489 ₫
Tháng 1141.209.842 ₫4.017.450 ₫45.227.291 ₫561.407.648 ₫
Tháng 1241.484.574 ₫3.742.718 ₫45.227.291 ₫519.923.074 ₫

Điểm nổi bật

Các điểm đáng chú ý nhất của công cụ này để bạn nắm nhanh trước khi dùng.

#01

22 ngân hàng真实的 lãi suất

Tra cứu lãi suất VND/USD của 22 ngân hàng lớn — Nhà nước, TMCP và nước ngoài — với đầy đủ kỳ hạn từ 12 đến 300 tháng.

#02

3 phương thức trả nợ

So sánh trả đều mỗi tháng (annuity), dư nợ giảm dần và gốc hàng quý để chọn phương án phù hợp dòng tiền.

#03

So sánh 3 ngân hàng cùng lúc

Chọn 3 ngân hàng bất kỳ, tool tự tính tổng lãi, tháng đầu và gợi ý phương án tiết kiệm nhất.

Cách sử dụng

Làm theo từng bước để dùng công cụ nhanh và đúng intent ngay từ lần đầu.

1

Nhập khoản vay và lãi suất

Nhập số tiền vay (VND), chọn lãi suất năm và thời hạn. Có thể dùng tab "Tra cứu lãi suất" để lấy rate thực tế từ ngân hàng.

2

Chọn phương thức trả nợ

Trả đều mỗi tháng giúp dự báo ổn định. Dư nợ giảm dần tiết kiệm lãi hơn nhưng áp lực tháng đầu cao.

3

Xem lịch trả nợ và xuất PDF

Bấm "Xem đủ X tháng" để mở bảng chi tiết từng kỳ. Bấm "Xuất PDF" để in hoặc lưu file.

Câu hỏi thường gặp

Những câu hỏi gặp nhiều nhất khi dùng công cụ, được trình bày ngắn gọn và dễ quét.

Lãi suất là mức tham khảo thị trường, có thể thay đổi theo hồ sơ, tài sản đảm bảo và chương trình ưu đãi của từng ngân hàng.