Tính lịch trả nợ, tra cứu lãi suất và so sánh các ngân hàng theo cùng một ngôn ngữ UI hiện đại, trực quan hơn.
Thông tin khoản vay
1.000.000.000 ₫
Kết quả tính toán
1.000.000.000 ₫ — 8%/năm × 24 tháng — Trả đều (Dư nợ ban đầu)
Tổng lãi phải trả
85.454.995 ₫
Tổng tiền phải trả
1.085.454.995 ₫
Trả tháng đầu
45.227.291 ₫
Cơ cấu trả nợ
Dư nợ theo thời gian
Thông số chi tiết
Tổng lãi
85.454.995 ₫
8.5% tổng khoản vay
Tổng trả
1.085.454.995 ₫
Gốc + Lãi trong 24 tháng
Tháng đầu
45.227.291 ₫
Gốc 38.560.625 ₫
Tháng cuối
45.227.291 ₫
Gốc 44.927.773 ₫
Phân tích thông minh
Chi phí lãi thấp
Chỉ 8.5% tiền lãi — đây là phương án rất hiệu quả.
So với trả gốc đều
Phương án trả gốc đều (giam-dan) tiết kiệm 2.121.662 ₫ tiền lãi.
Lịch trả nợ
| Tháng | Gốc | Lãi | Tổng | Dư nợ |
|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 38.560.625 ₫ | 6.666.667 ₫ | 45.227.291 ₫ | 961.439.375 ₫ |
| Tháng 2 | 38.817.696 ₫ | 6.409.596 ₫ | 45.227.291 ₫ | 922.621.680 ₫ |
| Tháng 3 | 39.076.480 ₫ | 6.150.811 ₫ | 45.227.291 ₫ | 883.545.199 ₫ |
| Tháng 4 | 39.336.990 ₫ | 5.890.301 ₫ | 45.227.291 ₫ | 844.208.209 ₫ |
| Tháng 5 | 39.599.237 ₫ | 5.628.055 ₫ | 45.227.291 ₫ | 804.608.972 ₫ |
| Tháng 6 | 39.863.232 ₫ | 5.364.060 ₫ | 45.227.291 ₫ | 764.745.741 ₫ |
| Tháng 7 | 40.128.987 ₫ | 5.098.305 ₫ | 45.227.291 ₫ | 724.616.754 ₫ |
| Tháng 8 | 40.396.513 ₫ | 4.830.778 ₫ | 45.227.291 ₫ | 684.220.241 ₫ |
| Tháng 9 | 40.665.823 ₫ | 4.561.468 ₫ | 45.227.291 ₫ | 643.554.418 ₫ |
| Tháng 10 | 40.936.929 ₫ | 4.290.363 ₫ | 45.227.291 ₫ | 602.617.489 ₫ |
| Tháng 11 | 41.209.842 ₫ | 4.017.450 ₫ | 45.227.291 ₫ | 561.407.648 ₫ |
| Tháng 12 | 41.484.574 ₫ | 3.742.718 ₫ | 45.227.291 ₫ | 519.923.074 ₫ |
Điểm nổi bật
Các điểm đáng chú ý nhất của công cụ này để bạn nắm nhanh trước khi dùng.
Tra cứu lãi suất VND/USD của 22 ngân hàng lớn — Nhà nước, TMCP và nước ngoài — với đầy đủ kỳ hạn từ 12 đến 300 tháng.
So sánh trả đều mỗi tháng (annuity), dư nợ giảm dần và gốc hàng quý để chọn phương án phù hợp dòng tiền.
Chọn 3 ngân hàng bất kỳ, tool tự tính tổng lãi, tháng đầu và gợi ý phương án tiết kiệm nhất.
Cách sử dụng
Làm theo từng bước để dùng công cụ nhanh và đúng intent ngay từ lần đầu.
Nhập số tiền vay (VND), chọn lãi suất năm và thời hạn. Có thể dùng tab "Tra cứu lãi suất" để lấy rate thực tế từ ngân hàng.
Trả đều mỗi tháng giúp dự báo ổn định. Dư nợ giảm dần tiết kiệm lãi hơn nhưng áp lực tháng đầu cao.
Bấm "Xem đủ X tháng" để mở bảng chi tiết từng kỳ. Bấm "Xuất PDF" để in hoặc lưu file.
Câu hỏi thường gặp
Những câu hỏi gặp nhiều nhất khi dùng công cụ, được trình bày ngắn gọn và dễ quét.