Tính CBM (thể tích)

Tính thể tích CBM cho nhiều kiện hàng, xem tỷ lệ lấp đầy container và so sánh trọng lượng tính phí hàng không vs đường biển

Danh sách kiện hàng

Nhập kích thước từng kiện

0.072
1
0.048
2

Tổng CBM

0.12

Tổng TL

11 kg

Số pallet

~1

Số kiện

3

* Pallet tiêu chuẩn 120×100×100cm (~1.2 m³/pallet)

Trọng lượng tính phí

Hàng không vs Đường biển

Hàng không

Hệ số 5000

24 kg

QĐ: 24 kg · Thực: 11 kg

Dùng quy đổi

Đường biển

Hệ số 6000

20 kg

QĐ: 20 kg · Thực: 11 kg

Dùng quy đổi

Ước tính phí LCL (đường biển hàng lẻ)

Tổng ước tính

420.000 ₫

0.12 m³ < 15 m³ → LCL (hàng lẻ) thường kinh tế hơn FCL

Lấp đầy container FCL

Tỷ lệ sử dụng container

20' Standard25.7 m³ · 22.0t
0.5%

Cần ~215 lô hàng này để đầy container

40' Standard67.7 m³ · 26.5t
0.2%

Cần ~565 lô hàng này để đầy container

40' High Cube76.3 m³ · 26.3t
0.2%

Cần ~636 lô hàng này để đầy container

45' High Cube86.1 m³ · 27.7t
0.1%

Cần ~718 lô hàng này để đầy container

Thông tin pallet

Lô hàng 0.12 tương đương khoảng ~1 pallet tiêu chuẩn (120×100×100cm). Một container 20' chứa ~21 pallet, 40' chứa ~42 pallet.

Gợi ý: CBM dưới 15 m³ thường phù hợp LCL. Từ 15 m³ trở lên, hãy cân nhắc FCL container 20' để giảm chi phí đơn vị.

Điểm nổi bật

Các điểm đáng chú ý nhất của công cụ này để bạn nắm nhanh trước khi dùng.

#01

Chuẩn CBM xuất nhập khẩu quốc tế

Tính thể tích CBM (Cubic Meter) đúng cách để khai báo hải quan, lập booking đường biển LCL/FCL và hàng không — đơn vị chuẩn trong logistics quốc tế.

#02

Hỗ trợ cả hàng không và đường biển

Chọn đúng hệ số chia: 5000 cho hàng không (1 CBM = 200 kg) hoặc 6000 cho đường biển (1 CBM ≈ 167 kg) để tính chính xác trọng lượng tính phí.

#03

Tự động so sánh và lấy max

Công cụ so sánh trọng lượng thực và trọng lượng quy đổi, tự chọn giá trị cao hơn làm trọng lượng tính phí — chuẩn nguyên tắc W/M (Weight or Measurement).

Cách sử dụng

Làm theo từng bước để dùng công cụ nhanh và đúng intent ngay từ lần đầu.

1

Nhập kích thước kiện hàng

Điền chiều dài, rộng, cao tính bằng cm (đo phần ngoài cùng của bao bì). Kết quả CBM hiển thị ngay theo đơn vị m³.

2

Nhập trọng lượng thực

Cân kiện hàng đầy đủ sau đóng gói, điền vào ô "Trọng lượng thực (kg)".

3

Chọn phương thức vận chuyển

Chọn "Hàng không (5000)" cho air freight hoặc "Đường biển (6000)" cho sea freight LCL. Hệ số khác nhau tùy theo loại phương tiện vì mật độ tải trọng khác nhau.

4

Đọc 3 chỉ số đầu ra

CBM (m³) dùng để khai báo và booking; trọng lượng quy đổi (kg) để so sánh; trọng lượng tính phí là chỉ số dùng để nhận báo giá cước từ forwarder.

Câu hỏi thường gặp

Những câu hỏi gặp nhiều nhất khi dùng công cụ, được trình bày ngắn gọn và dễ quét.

CBM (Cubic Meter) là đơn vị thể tích chuẩn trong logistics quốc tế. 1 CBM = 1 m³ = 1.000 lít. Tất cả báo giá đường biển LCL, chi phí kho bãi và booking container đều dựa trên CBM.