So sánh trọng lượng thực và quy đổi — tự động lấy giá trị cao hơn làm trọng lượng tính phí
Chọn nhanh theo loại hàng
Kích thước kiện hàng
Đo phần ngoài cùng của bao bì sau khi đóng gói
Cân trực tiếp sau khi đóng gói xong
Trọng lượng tính phí
4.8 kg
Áp dụng trọng lượng quy đổi vì giá trị cao hơn
Trọng lượng thực
2 kg
Trọng lượng quy đổi
4.8 kg
Đang dùngSo sánh trực quan
Công thức: 40 × 30 × 20 cm ÷ 5.000 = 4.8 kg
Tối ưu đóng gói: Cần giảm thể tích xuống dưới 10000 cm³ để dùng trọng lượng thực. Ví dụ: giảm chiều cao từ 20cm xuống khoảng 2cm.
So sánh theo hãng vận chuyển
Trọng lượng tính phí ở từng hãng
Điểm nổi bật
Các điểm đáng chú ý nhất của công cụ này để bạn nắm nhanh trước khi dùng.
Áp dụng đúng công thức D×R×C÷hệ số với 3 hệ số phổ biến: 5000 (hàng không, express), 4000 (courier nhanh) và 3000 (xe tải đường bộ).
Công cụ so sánh trọng lượng thực và quy đổi, tự động lấy giá trị cao hơn làm cơ sở tính cước — đúng cách các hãng vận chuyển tính.
Kiện hàng cồng kềnh nhẹ ký thường bị tính theo trọng lượng quy đổi. Biết trước giúp bạn đóng gói tối ưu và chọn phương thức vận chuyển tiết kiệm nhất.
Cách sử dụng
Làm theo từng bước để dùng công cụ nhanh và đúng intent ngay từ lần đầu.
Điền chiều dài, rộng, cao của kiện hàng tính bằng cm (đo phần bên ngoài bao bì, sau khi đóng gói xong).
Cân kiện hàng sau khi đóng gói, điền kết quả vào ô "Trọng lượng thực" (tính bằng kg).
Chọn đúng hệ số theo phương thức vận chuyển: hàng không / express dùng 5000, courier nhanh dùng 4000, xe tải dùng 3000.
Trọng lượng tính phí (in đậm) là giá trị bạn cần báo cho hãng vận chuyển để nhận báo giá chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Những câu hỏi gặp nhiều nhất khi dùng công cụ, được trình bày ngắn gọn và dễ quét.