Thi trắc nghiệm lý thuyết lái xe

15 hạng bằng · 250 câu hỏi chuẩn Bộ GTVT · 96+ đề thi thử. Chọn hạng bằng bên dưới để bắt đầu ôn tập hoặc vào thi thử ngay.

600 câu hỏi chuẩn

Toàn bộ ngân hàng câu hỏi chính thức do Bộ GTVT ban hành, gồm 6 chủ đề từ quy tắc, biển báo đến tình huống thực tế.

Đề thi sát thực tế

Mỗi đề thi được tạo ngẫu nhiên từ ngân hàng câu, đúng số câu và thời gian quy định — giống kỳ thi chính thức.

Câu điểm liệt

Sai bất kỳ câu điểm liệt nào là trượt ngay, dù đúng đủ số câu yêu cầu. Hệ thống đánh dấu rõ để tập trung ôn.

Xe máy

Hạng A1 · A · B1 — xe mô tô hai bánh và mô tô ba bánh

Ô tô

Hạng B · C1 · C — ô tô tải; Hạng D1 · D2 · D — ô tô khách

Kéo rơ moóc

Hạng BE · C1E · CE · D1E · D2E · DE — xe kéo rơ moóc trên 750 kg

Bảng tra nhanh — số câu & điểm đạt

So sánh yêu cầu kỳ thi của từng hạng bằng

HạngSố câuThời gianCần đúngTỉ lệĐề thi thử
A2519 phút23/2592%16Vào thi
A12519 phút23/2592%16Vào thi
B3020 phút27/3090%5Vào thi
B12519 phút23/2592%16Vào thi
BE3020 phút27/3090%5Vào thi
C3020 phút27/3090%5Vào thi
C13020 phút27/3090%5Vào thi
C1E3020 phút27/3090%5Vào thi
CE3020 phút27/3090%5Vào thi
D4030 phút36/4090%3Vào thi
D14030 phút36/4090%3Vào thi
D1E4030 phút36/4090%3Vào thi
D24030 phút36/4090%3Vào thi
D2E4030 phút36/4090%3Vào thi
DE4030 phút36/4090%3Vào thi

Câu điểm liệt là gì?

Là câu hỏi bắt buộc phải trả lời đúng. Sai 1 câu điểm liệt sẽ trượt toàn bộ bài thi dù các câu còn lại đều đúng và đủ điểm.

Tôi nên chọn hạng nào để thi?

Hạng A1 / A cho xe máy. Hạng B cho ô tô con dưới 8 chỗ. Hạng C/D cho xe tải và xe khách chuyên nghiệp. Xem thêm trong từng trang hạng.

Đề thi thử có giống thật không?

Đề được random từ ngân hàng 600 câu chính thức, đúng số câu và thời gian quy định cho từng hạng — sát với kỳ thi thật nhất có thể.

Tôi có thể ôn theo từng chủ đề không?

Có. Mỗi hạng có trang "Ngân hàng câu hỏi" cho phép lọc theo 6 chủ đề: Quy tắc, Biển báo, Kỹ thuật, Bảo dưỡng, An toàn, Tình huống.