Tính giá trị tương lai của khoản tiết kiệm / đầu tư dựa trên lãi kép, đóng góp hàng tháng và thời gian tích lũy
Số tiền bạn có sẵn để đầu tư ban đầu.
Số tiền bạn định thêm vào tiền gốc hàng tháng.
Khoảng thời gian, tính bằng năm, mà bạn dự định tiết kiệm.
Lãi suất ước tính theo kỳ hạn gửi của bạn.
Tóm tắt thông số
Kết quả trong 10 năm bạn sẽ có
1.954.279.996 VNĐ
Tổng vốn góp
1,3 tỷ
Tổng lãi sinh ra
654,3 triệu
Tổng tài sản
1,95 tỷ
| Năm(Tổng 10 năm) | Tiền gốc (VNĐ)Tiền đóng góp lũy kế hàng năm | Giá trị tương lai (VNĐ)Lãi suất kỳ vọng 8% / Năm |
|---|---|---|
| Năm 0 | 100.000.000 | 100.000.000 |
| Năm 1 | 220.000.000 | 228.000.000 |
| Năm 2 | 340.000.000 | 366.240.000 |
| Năm 3 | 460.000.000 | 515.539.200 |
| Năm 4 | 580.000.000 | 676.782.336 |
| Năm 5 | 700.000.000 | 850.924.923 |
| Năm 6 | 820.000.000 | 1.038.998.917 |
| Năm 7 | 940.000.000 | 1.242.118.830 |
| Năm 8 | 1.060.000.000 | 1.461.488.336 |
| Năm 9 | 1.180.000.000 | 1.698.407.403 |
| Năm 10 | 1.300.000.000 | 1.954.279.996 |
Điểm nổi bật
Các điểm đáng chú ý nhất của công cụ này để bạn nắm nhanh trước khi dùng.
Lãi kép tính lãi trên cả phần lãi đã sinh ra, giúp tài sản tăng trưởng theo hàm mũ thay vì tuyến tính như lãi đơn.
Hỗ trợ tính toán với khoản đóng góp thêm hàng tháng — mô phỏng thực tế tiết kiệm hoặc đầu tư đều đặn.
Lựa chọn ghép lãi Hàng năm, Hàng quý hoặc Hàng tháng để so sánh sự khác biệt rõ ràng về tổng tài sản tích lũy.
Xem tăng trưởng trực quan qua biểu đồ đường và bảng so sánh vốn gốc vs giá trị tương lai từng năm.
Cách sử dụng
Làm theo từng bước để dùng công cụ nhanh và đúng intent ngay từ lần đầu.
Điền số tiền bạn có sẵn để đầu tư hoặc gửi tiết kiệm ngay từ đầu (ví dụ: 100.000.000 đồng).
Số tiền bạn dự định đóng góp thêm mỗi tháng. Để 0 nếu chỉ tính lãi kép cho vốn ban đầu.
Chọn số năm tích lũy và lãi suất năm kỳ vọng. Lãi suất ngân hàng thường 5–8%, cổ phiếu dài hạn 10–15%.
Hàng tháng cho kết quả cao nhất, Hàng năm thấp nhất. Hầu hết ngân hàng Việt Nam ghép lãi theo kỳ hạn gửi.
Xem tổng tài sản tương lai, tổng lãi sinh ra và tỷ lệ lãi/vốn. Biểu đồ và bảng chi tiết theo từng năm giúp bạn hình dung rõ hành trình tích lũy.
Chi tiết tính năng
Các hành vi hoặc chi tiết triển khai quan trọng giúp bạn hiểu rõ công cụ hoạt động ra sao.
Áp dụng công thức Future Value (FV) tiêu chuẩn: FV = P(1+r/n)^(nt) + PMT×[(1+r/n)^(nt) − 1]/(r/n) với đầy đủ 3 kỳ ghép lãi.
Hiển thị trực quan tỷ lệ vốn gốc và lãi trong tổng tài sản tích lũy — giúp bạn thấy lãi kép đóng góp bao nhiêu phần trăm.
Bảng chi tiết từng năm cho thấy mốc tích lũy cụ thể — hữu ích khi lập kế hoạch mục tiêu tài chính trung và dài hạn.
Câu hỏi thường gặp
Những câu hỏi gặp nhiều nhất khi dùng công cụ, được trình bày ngắn gọn và dễ quét.