Tính Lãi Kép

Tính giá trị tương lai của khoản tiết kiệm / đầu tư dựa trên lãi kép, đóng góp hàng tháng và thời gian tích lũy

Số tiền bạn có sẵn để đầu tư ban đầu.

VNĐ

Số tiền bạn định thêm vào tiền gốc hàng tháng.

VNĐ

Khoảng thời gian, tính bằng năm, mà bạn dự định tiết kiệm.

Năm

Lãi suất ước tính theo kỳ hạn gửi của bạn.

%

Tóm tắt thông số

Vốn ban đầu100 triệu
Góp thêm/tháng10 triệu
Thời gian10 năm
Lãi suất8%/năm
Ghép lãiHàng năm

Kết quả trong 10 năm bạn sẽ có

1.954.279.996 VNĐ

Tổng vốn góp

1,3 tỷ

Tổng lãi sinh ra

654,3 triệu

Tổng tài sản

1,95 tỷ

Vốn góp (66.5%)Lãi (33.5%)

Biểu đồ tăng trưởng

Tiền gốcGiá trị tương lai
390,9 triệu781,7 triệu1,17 tỷ1,56 tỷ1,95 tỷNăm 0Năm 1Năm 2Năm 3Năm 4Năm 5Năm 6Năm 7Năm 8Năm 9Năm 10

Chi tiết theo năm

10 năm · Lãi suất 8%/năm
Năm(Tổng 10 năm)Tiền gốc (VNĐ)Tiền đóng góp lũy kế hàng nămGiá trị tương lai (VNĐ)Lãi suất kỳ vọng 8% / Năm
Năm 0100.000.000100.000.000
Năm 1220.000.000228.000.000
Năm 2340.000.000366.240.000
Năm 3460.000.000515.539.200
Năm 4580.000.000676.782.336
Năm 5700.000.000850.924.923
Năm 6820.000.0001.038.998.917
Năm 7940.000.0001.242.118.830
Năm 81.060.000.0001.461.488.336
Năm 91.180.000.0001.698.407.403
Năm 101.300.000.0001.954.279.996

Điểm nổi bật

Các điểm đáng chú ý nhất của công cụ này để bạn nắm nhanh trước khi dùng.

#01

Sức mạnh lãi kép

Lãi kép tính lãi trên cả phần lãi đã sinh ra, giúp tài sản tăng trưởng theo hàm mũ thay vì tuyến tính như lãi đơn.

#02

Góp vốn định kỳ

Hỗ trợ tính toán với khoản đóng góp thêm hàng tháng — mô phỏng thực tế tiết kiệm hoặc đầu tư đều đặn.

#03

3 kỳ ghép lãi

Lựa chọn ghép lãi Hàng năm, Hàng quý hoặc Hàng tháng để so sánh sự khác biệt rõ ràng về tổng tài sản tích lũy.

#04

Biểu đồ & bảng chi tiết

Xem tăng trưởng trực quan qua biểu đồ đường và bảng so sánh vốn gốc vs giá trị tương lai từng năm.

Cách sử dụng

Làm theo từng bước để dùng công cụ nhanh và đúng intent ngay từ lần đầu.

1

Nhập vốn ban đầu

Điền số tiền bạn có sẵn để đầu tư hoặc gửi tiết kiệm ngay từ đầu (ví dụ: 100.000.000 đồng).

2

Nhập khoản góp thêm hàng tháng

Số tiền bạn dự định đóng góp thêm mỗi tháng. Để 0 nếu chỉ tính lãi kép cho vốn ban đầu.

3

Nhập thời gian và lãi suất

Chọn số năm tích lũy và lãi suất năm kỳ vọng. Lãi suất ngân hàng thường 5–8%, cổ phiếu dài hạn 10–15%.

4

Chọn kỳ ghép lãi

Hàng tháng cho kết quả cao nhất, Hàng năm thấp nhất. Hầu hết ngân hàng Việt Nam ghép lãi theo kỳ hạn gửi.

5

Đọc kết quả

Xem tổng tài sản tương lai, tổng lãi sinh ra và tỷ lệ lãi/vốn. Biểu đồ và bảng chi tiết theo từng năm giúp bạn hình dung rõ hành trình tích lũy.

Chi tiết tính năng

Các hành vi hoặc chi tiết triển khai quan trọng giúp bạn hiểu rõ công cụ hoạt động ra sao.

Công thức chuẩn tài chính

Áp dụng công thức Future Value (FV) tiêu chuẩn: FV = P(1+r/n)^(nt) + PMT×[(1+r/n)^(nt) − 1]/(r/n) với đầy đủ 3 kỳ ghép lãi.

Thanh tỷ lệ vốn/lãi

Hiển thị trực quan tỷ lệ vốn gốc và lãi trong tổng tài sản tích lũy — giúp bạn thấy lãi kép đóng góp bao nhiêu phần trăm.

Bảng lũy kế theo năm

Bảng chi tiết từng năm cho thấy mốc tích lũy cụ thể — hữu ích khi lập kế hoạch mục tiêu tài chính trung và dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

Những câu hỏi gặp nhiều nhất khi dùng công cụ, được trình bày ngắn gọn và dễ quét.

Lãi đơn chỉ tính lãi trên vốn gốc ban đầu mỗi kỳ. Lãi kép tính lãi trên cả vốn gốc lẫn phần lãi đã tích lũy từ các kỳ trước — khiến tổng tài sản tăng theo hàm mũ theo thời gian, đặc biệt rõ rệt sau 10+ năm.